越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“khám lâm sàng” (1)
khám lâm sàng
英语
短语Clinical examination
Khám lâm sàng và chụp CT-scan, bác sĩ phát hiện khối đặc.
Clinical examination and CT scan revealed a solid mass.
相关词“khám lâm sàng” (0)
未找到相关词。
短语“khám lâm sàng” (1)
Khám lâm sàng và chụp CT-scan, bác sĩ phát hiện khối đặc.
Clinical examination and CT scan revealed a solid mass.
